Phòng và trị bệnh lở loét ở cá

Danh mục: Kỹ thuật nuôi ; Tư vấn cá bệnh

Bệnh lở loét ở cá là một trong những dịch bệnh nguy hiểm nhất trong nuôi thủy sản, gây thiệt hại nặng về sản lượng và chất lượng cá nuôi. Bệnh này không chỉ xuất hiện ở Việt Nam mà còn lây lan ở nhiều quốc gia châu Á – Thái Bình Dương. Việc nhận biết sớm triệu chứng, nguyên nhân và áp dụng các biện pháp phòng trị sẽ giúp người nuôi hạn chế thiệt hại và bảo vệ đàn cá hiệu quả.

Tình hình dịch bệnh lở loét ở cá

Bệnh lở loét ở cá, còn được gọi là hội chứng dịch bệnh lở loét (FAO, 1986), từng xuất hiện lần đầu ở Queensland, Australia vào năm 1972. Ở Việt Nam, dịch bệnh này được ghi nhận từ đầu những năm 1970 và vẫn tồn tại đến nay. Bệnh lan nhanh trên nhiều loài cá nuôi và cá tự nhiên, đặc biệt ở khu vực đồng bằng sông Cửu Long.

Nguyên nhân gây bệnh lở loét

Bệnh có nhiều tác nhân kết hợp gây ra:

  • Virus: Rhabdovirus được coi là nguyên nhân khởi phát.

  • Vi khuẩn: Aeromonas hydrophila, Pseudomonas sp.

  • Nấm thủy mi: Saprolegnia sp., Achlya sp., Aphanomyces (tác nhân chính gây chết cá).

  • Ký sinh trùng: Trichodina, Ichthyophthirius, sán lá đơn chủ, giáp xác ký sinh…
    Ngoài ra, yếu tố môi trường xấu, ô nhiễm nước, nhiệt độ thay đổi đột ngột cũng làm bệnh bùng phát mạnh.

Loài cá bị ảnh hưởng

Hơn 110 loài cá được ghi nhận nhiễm bệnh, trong đó phổ biến nhất là cá lóc, cá rô đồng, cá trê, cá đối, cá sặc rằn, cá diếc… Tuy nhiên, một số loài như cá tra, cá basa, rô phi và điêu hồng ít bị ảnh hưởng.

Dấu hiệu nhận biết bệnh lở loét ở cá

  • Cá bỏ ăn hoặc ăn ít, bơi lờ đờ, nổi đầu.

  • Da xám lại, xuất hiện vết loét đỏ ở đầu, thân và vây.

  • Vết loét lan rộng, vảy rụng, xuất huyết, thậm chí lộ xương.

  • Nội tạng cá thường không biến đổi rõ rệt.

Mùa vụ và mức độ thiệt hại

Bệnh thường xuất hiện vào cuối mùa mưa (tháng 10–11) và đầu mùa khô (tháng 1–2). Ở Thái Lan, dịch bệnh năm 1982–1983 gây thiệt hại hơn 200 triệu bath. Tại Việt Nam, bệnh làm giảm nghiêm trọng sản lượng cá nuôi lẫn cá tự nhiên.

Cách phòng bệnh lở loét ở cá

  • Xử lý ao nuôi: Rải vôi sống (CaO) định kỳ 2 tuần/lần, nồng độ 20 ppm.

  • Khử trùng nước: Dùng Clorua vôi 1 ppm hoặc muối ăn 2–3% tắm cá.

  • Quản lý giống: Chỉ thả cá khỏe mạnh, không mang mầm bệnh.

  • Quản lý thức ăn: Khử trùng trước khi cho ăn, xử lý nước thải ao nuôi.

Cách trị bệnh

  • Kháng sinh: Trộn Oxytetracycline 50–100 mg/kg cá/ngày trong 5–7 ngày.

  • Thuốc tím: Dùng K₂MnO₄ 5 ppm tắm cá 10–30 phút để diệt ký sinh trùng ngoài da.

  • Kết hợp với các biện pháp phòng bệnh định kỳ để tránh tái phát.

0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trốngTrở lại cửa hàng